cháy sém
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cháy nhẹ ở bề mặt, bị lửa làm cho khô, xém, đổi màu hoặc hư hỏng một phần nhưng chưa thành than: Dùng để mô tả trạng thái của một vật (thường là vải, lông, tóc, thức ăn) bị lửa, nhiệt độ cao hoặc hơi nóng tác động làm cho bề mặt bị tổn hại, có màu nâu đen hoặc khô cứng lại, nhưng chưa bị thiêu rụi hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bàn là nóng quá, cổ áo sơ mi lại cháy sém rồi. (Vải ở cổ áo bị nhiệt độ cao làm cho khô cứng và đổi màu.)
- Con mèo đến gần bếp lửa nên lông đuôi bị cháy sém. (Lông đuôi mèo bị ngọn lửa làm cho xoăn lại và đổi màu.)
- Bánh mì nướng quá lâu trong lò đã bị cháy sém các cạnh. (Các mép bánh mì bị nhiệt làm cho khô và có màu nâu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ẩn dụ: Có thể dùng để ví von về một thứ gì đó bị hao mòn, tổn hại hoặc có vẻ ngoài khô khan, tiều tụy do tác động từ môi trường.
- Sau mùa hè nắng gắt, cả cánh đồng cỏ trông như bị cháy sém. (Cỏ khô héo, vàng úa trông như bị lửa nhiệt tác động.)
- Gương mặt anh ấy cháy sém vì nắng gió miền Trung. (Làn da bị khô, sạm đen vì tiếp xúc nhiều với nắng và gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Cháy (động từ): Bị thiêu hủy bởi lửa, ở mức độ nặng hơn 'cháy sém'.
- Xém (tính từ/động từ): Chỉ trạng thái suýt bị, hoặc bị hư hỏng nhẹ ở bề mặt do nhiệt (thường dùng kết hợp: , ).
- Khét (tính từ): Có mùi hoặc bị cháy đến mức bốc mùi khó chịu, thường dùng cho thức ăn.
Từ đồng nghĩa
- Xém cháy: Gần như bị cháy.
- Héo khô: Khô và teo lại (thường dùng cho thực vật, có thể do nhiệt).
- Rám nắng: Bị sạm màu da do nắng (nghĩa gần trong cách dùng ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'cháy sém')